bring about

/ˈbrɪŋ/
Động từ
  1. (Động) Làm cho sự việc xảy ra.
    (transitive) To cause to take place.
    The collapse of the gold standard brought about much of the economic turmoil of that era.
    Sự sụp đổ của chế độ bản vị vàng đã gây ra nhiều bất ổn kinh tế trong thời kỳ đó.
  2. (Động) Đạt được, đạt được.
    (transitive) To accomplish, to achieve.
    I hope to bring about a successful conclusion.
    Tôi hy vọng sẽ mang lại một kết luận thành công.
🎬 Nghe “bring about” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish